22/07/2026

mức chứng minh tài chính du học 25 nước

Mức chứng minh tài chính du học các nước dao động từ khoảng 140 triệu đồng/năm (Trung Quốc) đến hơn 680 triệu đồng/năm (Mỹ). Mặt bằng chung có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại Canada và Pháp.

Quy định chứng minh tài chính du học nhằm đảm bảo học sinh có đủ nguồn lực để sinh sống trong suốt thời gian theo học. Tuy nhiên, gia đình cần tránh nhầm lẫn giữa hai khái niệm:

  • Mức quy định của quốc gia: Chỉ là khoản sinh hoạt phí tối thiểu theo mặt bằng chung, chưa bao gồm tiền học.
  • Tổng số tiền cần có trong sổ tiết kiệm: Bắt buộc phải bao gồm: Mức sinh hoạt phí quy định + Học phí + Chi phí cho người phụ thuộc (nếu có)

Bảng dữ liệu được cập nhật mới nhất tính đến ngày 22/07/2026, với giá trị VND được quy đổi dựa trên tỷ giá bán ra của Vietcombank tại thời điểm công bố.

Một số lưu ý về mặt dữ liệu:

  • Khác với Hàn Quốc (con số yêu cầu đã gộp chung cả học phí và sinh hoạt phí), định mức của 24 quốc gia còn lại chỉ mới tính tiền sinh hoạt phí tối thiểu cho một du học sinh.
  • Các định mức được chia làm 2 nhóm: “Quy định” (con số pháp lý do cơ quan di trú ấn định) và “Tham khảo” (mức ước tính dựa trên dữ liệu từ chính phủ hoặc các định chế giáo dục uy tín).
Quốc gia Mức ngoại tệ / năm Quy đổi (VNĐ) Phân loại
Hàn Quốc • D-4: 8 – 10 triệu WON
• D-2: 16 – 20 triệu WON
• 151 – 189 triệu
• 302 – 378 triệu
Quy định
Nhật Bản 1.260.000 JPY 221 triệu Tham khảo
Australia 29.710 AUD 520 triệu Quy định
Mỹ 26.150 USD 685 triệu Tham khảo
Đài Loan 180.000 TWD 149 triệu Tham khảo
Canada 22.895 CAD (ngoài Quebec) 440 triệu Quy định
Trung Quốc 38.400 CNY 140 triệu Tham khảo
Anh 10.539 – 13.761 GBP (9 tháng) 372 – 486 triệu Quy định
Đức 11.904 EUR 365 triệu Quy định
Pháp 10.530 EUR 323 triệu Quy định
New Zealand 20.000 NZD 318 triệu Quy định
Singapore 10.000 SGD 205 triệu Tham khảo
Phần Lan 9.600 EUR 295 triệu Quy định
Hà Lan 13.569 EUR 417 triệu Quy định
Ý 10.180 EUR 313 triệu Quy định
Thụy Sĩ 20.000 CHF 660 triệu Tham khảo
Ireland 10.000 EUR 307 triệu Quy định
Tây Ban Nha 7.200 EUR 221 triệu Quy định
Ba Lan 12.120 PLN + tiền nhà 84 triệu + tiền nhà Quy định
Cộng hòa Séc 115.810 CZK 145 triệu Quy định
Thụy Điển 127.872 SEK 358 triệu Quy định
Đan Mạch 89.112 DKK 367 triệu Quy định
Na Uy 170.368 NOK 451 triệu Quy định
Áo 8.671 – 15.701 EUR 266 – 482 triệu Quy định
Bỉ 12.744 EUR 391 triệu Quy định

Nhìn chung, yêu cầu chứng minh tài chính du học có xu hướng tăng rõ rệt trong những năm gần đây:

  • Australia: Nâng mức sinh hoạt từ 24.505 lên 29.710 AUD vào tháng 5/2024 (tăng hơn 21%).
  • Canada: Tăng từ 20.635 lên 22.895 CAD từ tháng 9/2025 (tăng gần 11%).
  • Pháp: Tăng từ 615 lên 877,50 EUR/tháng đối với hồ sơ nộp từ tháng 8/2026 (tăng gần 43%).

Việc nâng ngưỡng tài chính vừa phản ánh chi phí sinh hoạt gia tăng, vừa giúp các quốc gia sàng lọc khả năng chi trả và kiểm soát quy mô du học sinh.

Vì vậy, chứng minh tài chính không còn đơn thuần là thủ tục “đủ số dư”, mà phải thể hiện người học có đủ nguồn lực để theo đuổi trọn vẹn toàn bộ kế hoạch học tập.

Tùy theo quy định từng quốc gia, du học sinh có thể chứng minh bằng nhiều hình thức khác nhau:

  • Sổ tiết kiệm truyền thống (xem bảng số dư sổ tiết kiệm du học các nước)
  • Sổ tiết kiệm đóng băng
  • Tài khoản ngân hàng kèm sao kê
  • Tài khoản phong tỏa hoặc tài khoản ký quỹ
  • Học bổng, khoản tài trợ từ chính phủ, trường học hoặc tổ chức
  • Khoản vay giáo dục được ngân hàng xác nhận
  • Biên lai đã thanh toán học phí hoặc tiền nhà
  • Hồ sơ tài chính của cha mẹ hoặc người bảo lãnh

Song song với số tiền, nguồn hình thành khoản tiền phải hợp lý, có thể kiểm chứng và phù hợp với thu nhập, tài sản lẫn hồ sơ của người bảo lãnh.

Để xác định chính xác số tiền, hình thức chứng minh và thời điểm mở sổ cho từng quốc gia, bạn vui lòng liên hệ Nguyễn Lê qua Hotline/Zalo 0909.444.666 để được chuyên gia rà soát hồ sơ miễn phí trước khi thực hiện.

nguyễn viết giỏi

Chuyên gia tài chính

NGUYỄN VIẾT GIỎI

Đã kiểm duyệt nội dung

Chuyên gia với 10+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tài chính - Visa. Tốt nghiệp xuất sắc ĐH Kinh tế (UEH), sở hữu chứng chỉ quốc tế CFA & CPA.

Xem hồ sơ chuyên gia >

5/5 - (1 bình chọn)