Mức chứng minh tài chính du học các nước dao động từ khoảng 140 triệu đồng/năm (Trung Quốc) đến hơn 680 triệu đồng/năm (Mỹ). Mặt bằng chung có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại Canada và Pháp.
Quy định chứng minh tài chính du học nhằm đảm bảo học sinh có đủ nguồn lực để sinh sống trong suốt thời gian theo học. Tuy nhiên, gia đình cần tránh nhầm lẫn giữa hai khái niệm:
- Mức quy định của quốc gia: Chỉ là khoản sinh hoạt phí tối thiểu theo mặt bằng chung, chưa bao gồm tiền học.
- Tổng số tiền cần có trong sổ tiết kiệm: Bắt buộc phải bao gồm: Mức sinh hoạt phí quy định + Học phí + Chi phí cho người phụ thuộc (nếu có)
Bảng dữ liệu được cập nhật mới nhất tính đến ngày 22/07/2026, với giá trị VND được quy đổi dựa trên tỷ giá bán ra của Vietcombank tại thời điểm công bố.
Một số lưu ý về mặt dữ liệu:
- Khác với Hàn Quốc (con số yêu cầu đã gộp chung cả học phí và sinh hoạt phí), định mức của 24 quốc gia còn lại chỉ mới tính tiền sinh hoạt phí tối thiểu cho một du học sinh.
- Các định mức được chia làm 2 nhóm: “Quy định” (con số pháp lý do cơ quan di trú ấn định) và “Tham khảo” (mức ước tính dựa trên dữ liệu từ chính phủ hoặc các định chế giáo dục uy tín).
| Quốc gia | Mức ngoại tệ / năm | Quy đổi (VNĐ) | Phân loại |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | • D-4: 8 – 10 triệu WON • D-2: 16 – 20 triệu WON |
• 151 – 189 triệu • 302 – 378 triệu |
Quy định |
| Nhật Bản | 1.260.000 JPY | 221 triệu | Tham khảo |
| Australia | 29.710 AUD | 520 triệu | Quy định |
| Mỹ | 26.150 USD | 685 triệu | Tham khảo |
| Đài Loan | 180.000 TWD | 149 triệu | Tham khảo |
| Canada | 22.895 CAD (ngoài Quebec) | 440 triệu | Quy định |
| Trung Quốc | 38.400 CNY | 140 triệu | Tham khảo |
| Anh | 10.539 – 13.761 GBP (9 tháng) | 372 – 486 triệu | Quy định |
| Đức | 11.904 EUR | 365 triệu | Quy định |
| Pháp | 10.530 EUR | 323 triệu | Quy định |
| New Zealand | 20.000 NZD | 318 triệu | Quy định |
| Singapore | 10.000 SGD | 205 triệu | Tham khảo |
| Phần Lan | 9.600 EUR | 295 triệu | Quy định |
| Hà Lan | 13.569 EUR | 417 triệu | Quy định |
| Ý | 10.180 EUR | 313 triệu | Quy định |
| Thụy Sĩ | 20.000 CHF | 660 triệu | Tham khảo |
| Ireland | 10.000 EUR | 307 triệu | Quy định |
| Tây Ban Nha | 7.200 EUR | 221 triệu | Quy định |
| Ba Lan | 12.120 PLN + tiền nhà | 84 triệu + tiền nhà | Quy định |
| Cộng hòa Séc | 115.810 CZK | 145 triệu | Quy định |
| Thụy Điển | 127.872 SEK | 358 triệu | Quy định |
| Đan Mạch | 89.112 DKK | 367 triệu | Quy định |
| Na Uy | 170.368 NOK | 451 triệu | Quy định |
| Áo | 8.671 – 15.701 EUR | 266 – 482 triệu | Quy định |
| Bỉ | 12.744 EUR | 391 triệu | Quy định |
Nhìn chung, yêu cầu chứng minh tài chính du học có xu hướng tăng rõ rệt trong những năm gần đây:
- Australia: Nâng mức sinh hoạt từ 24.505 lên 29.710 AUD vào tháng 5/2024 (tăng hơn 21%).
- Canada: Tăng từ 20.635 lên 22.895 CAD từ tháng 9/2025 (tăng gần 11%).
- Pháp: Tăng từ 615 lên 877,50 EUR/tháng đối với hồ sơ nộp từ tháng 8/2026 (tăng gần 43%).
Việc nâng ngưỡng tài chính vừa phản ánh chi phí sinh hoạt gia tăng, vừa giúp các quốc gia sàng lọc khả năng chi trả và kiểm soát quy mô du học sinh.
Vì vậy, chứng minh tài chính không còn đơn thuần là thủ tục “đủ số dư”, mà phải thể hiện người học có đủ nguồn lực để theo đuổi trọn vẹn toàn bộ kế hoạch học tập.
Tùy theo quy định từng quốc gia, du học sinh có thể chứng minh bằng nhiều hình thức khác nhau:
- Sổ tiết kiệm truyền thống (xem bảng số dư sổ tiết kiệm du học các nước)
- Sổ tiết kiệm đóng băng
- Tài khoản ngân hàng kèm sao kê
- Tài khoản phong tỏa hoặc tài khoản ký quỹ
- Học bổng, khoản tài trợ từ chính phủ, trường học hoặc tổ chức
- Khoản vay giáo dục được ngân hàng xác nhận
- Biên lai đã thanh toán học phí hoặc tiền nhà
- Hồ sơ tài chính của cha mẹ hoặc người bảo lãnh
Song song với số tiền, nguồn hình thành khoản tiền phải hợp lý, có thể kiểm chứng và phù hợp với thu nhập, tài sản lẫn hồ sơ của người bảo lãnh.
Để xác định chính xác số tiền, hình thức chứng minh và thời điểm mở sổ cho từng quốc gia, bạn vui lòng liên hệ Nguyễn Lê qua Hotline/Zalo 0909.444.666 để được chuyên gia rà soát hồ sơ miễn phí trước khi thực hiện.
Chuyên gia tài chính
NGUYỄN VIẾT GIỎI
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia với 10+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tài chính - Visa. Tốt nghiệp xuất sắc ĐH Kinh tế (UEH), sở hữu chứng chỉ quốc tế CFA & CPA.
Hoài An 
