Du học Hàn Quốc thường cần chứng minh khoảng 8 – 10 triệu won với diện học tiếng (D-4) và 16 – 20 triệu won với diện chuyên ngành (D-2), tùy khu vực trường.
Các Ý Chính
Chứng minh tài chính là yêu cầu bắt buộc đối với phần lớn hồ sơ xin visa du học Hàn Quốc, đặc biệt là diện học tiếng D-4 và học chuyên ngành D-2. Thông qua hồ sơ này, cơ quan xét duyệt sẽ đánh giá liệu gia đình có đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong suốt quá trình du học hay không.
Yêu cầu này ngày càng được xem xét kỹ trong bối cảnh số lượng du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc rất lớn. Theo KBS World, dựa trên số liệu do Bộ Tư pháp Hàn Quốc cung cấp cho nghị sĩ Jin Sun-mee, năm 2025 có 110.964 du học sinh Việt Nam đang lưu trú tại Hàn Quốc, đứng đầu trong số các quốc gia.
Đáng chú ý, cũng theo nguồn này, có 26.958 du học sinh Việt Nam cư trú bất hợp pháp, cao hơn đáng kể so với Uzbekistan (1.979 người) và Mông Cổ (1.409 người).
Thực tế trên khiến hồ sơ tài chính của du học sinh được kiểm tra chặt chẽ hơn. Cơ quan xét duyệt không chỉ quan tâm đến số dư trong sổ tiết kiệm mà còn xem xét nguồn gốc số tiền, người bảo lãnh, thu nhập của gia đình và sự thống nhất giữa các giấy tờ.
Vì vậy, chứng minh tài chính không nhằm làm khó du học sinh mà để xác nhận gia đình có kế hoạch chi phí rõ ràng và người học có mục đích học tập nghiêm túc. Đây cũng là cơ sở giúp du học sinh giảm áp lực phải làm thêm quá mức sau khi sang Hàn Quốc.
Mức chứng minh tài chính du học Hàn Quốc
Số tiền cần chứng minh thường dao động khoảng 8–20 triệu won, tùy diện visa, khu vực trường và thời gian lưu trú. Đây là số dư tối thiểu cần có trong sổ tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng tại thời điểm nộp hồ sơ, không phải toàn bộ chi phí du học Hàn Quốc.
| Nhóm hồ sơ / Diện visa | Số dư tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học tiếng / học ngoại ngữ D-4-1, D-4-7 |
|
Gửi tối thiểu 6 tháng |
| Cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ D-2-1, D-2-2, D-2-3, D-2-4 |
|
|
| Trao đổi sinh viên D-2-6 |
1.230.834 won/tháng* × số tháng lưu trú | Tính theo thời gian lưu trú |
| Du học ngắn hạn D-2-8 |
Tiền nhập học + chi phí sinh hoạt theo thời gian lưu trú | Thời gian lưu trú tối đa 1 năm |
| Nghiên cứu D-2-5 |
Không có mốc cố định | Cần chứng minh chi phí lưu trú hoặc chi phí nghiên cứu |
| Học tập kết hợp làm việc D-2-7 |
20 triệu won nếu học ở Seoul/Gyeonggi; 16 triệu won nếu học ngoài khu vực thủ đô | Áp dụng khi không có học bổng hoặc hướng dẫn riêng |
(*) Mức 1.230.834 won/tháng là mức chi phí sinh hoạt tham chiếu cho năm 2026 đối với 1 người tại Hàn Quốc.
Một số ngoại lệ và lưu ý khi áp dụng bảng trên
Về kỳ hạn gửi sổ:
- Các diện D-2-4 đến D-2-8: sổ tiết kiệm không bắt buộc gửi đủ trước 3 tháng.
- Học tại trường tư vấn (consulting): sổ cần gửi tối thiểu 6 tháng.
Về cách tính tài chính theo diện:
- D-2-6 trao đổi: nếu lưu trú dưới 1 năm, có thể tính theo tiền đăng ký nhập học cộng chi phí sinh hoạt tương ứng thời gian lưu trú.
- D-2-5 nghiên cứu: có thể dùng giấy xác nhận số dư, giấy xác nhận chi trả lương nghiên cứu hoặc giấy chứng nhận được cấp phí nghiên cứu.
- D-2-7 học tập kết hợp làm việc: nếu thuộc diện học bổng chính phủ, giấy tờ học lực và tài chính có thể được thay bằng chứng nhận học bổng cho người nước ngoài theo diện học bổng chính phủ.
Về học bổng:
- Học bổng chi trả 100% học phí và sinh hoạt phí: có thể nộp giấy chứng nhận học bổng thay cho hồ sơ tài chính đầy đủ.
- Học bổng dưới 100%: vẫn cần chứng minh tài chính cho phần chi phí còn lại.
Bộ hồ sơ chứng minh tài chính du học Hàn Quốc
Tùy diện visa, trường học và người bảo lãnh tài chính, mỗi hồ sơ có thể yêu cầu giấy tờ khác nhau.
1. Sổ tiết kiệm du học Hàn Quốc
Khi chuẩn bị sổ tiết kiệm, bạn có thể mở một trong 2 loại: sổ tiết kiệm thông thường hoặc sổ tiết kiệm đảm bảo phí du học, thường gọi là sổ đóng băng hoặc tài khoản K-Study.
Bảng so sánh giữa sổ tiết kiệm thường và sổ tiết kiệm đóng băng:
| Tiêu chí | Sổ tiết kiệm thường | Sổ đóng băng (K-Study) |
|---|---|---|
| Nơi mở | Ngân hàng hợp pháp bất kỳ | Ngân hàng Hàn Quốc có chi nhánh tại Việt Nam |
| Rút tiền | Có thể rút ra sau khi có visa | Bị phong tỏa; thường rút 50% sau khoảng 6 tháng nhập cảnh, phần còn lại sau khoảng 1 năm |
| Thời gian mở sổ | Phải gửi trước từ 3–6 tháng | Có thể mở gần ngày nộp hồ sơ xin visa |
| Đối tượng áp dụng | Phổ biến với D-2 chuyên ngành và nhiều hồ sơ D-4 |
|
Nên mở sổ tiết kiệm du học tại ngân hàng nào?
Không có quy định bắt buộc về việc chọn ngân hàng mở sổ tiết kiệm. Tuy vậy, theo kinh nghiệm chứng minh tài chính du học của Nguyễn Lê, thay vì chọn ngân hàng trong nước, bạn nên cân nhắc mở sổ tại các ngân hàng Hàn Quốc có chi nhánh tại Việt Nam như Shinhan, Woori hoặc Hana.
Việc này mang lại hai lợi ích:
- Giấy tờ tài chính rõ ràng, quen thuộc với phía Hàn Quốc, giúp hồ sơ thuận tiện hơn khi đối chiếu.
- Nhiều trường đại học Hàn Quốc có liên kết trực tiếp với các ngân hàng này, ví dụ Yonsei liên kết với Woori, Hanyang liên kết với Shinhan, nên khi sang Hàn Quốc, việc chuyển tiền hoặc rút tiền sẽ dễ dàng hơn.
Hồ sơ phần sổ tiết kiệm gồm những gì?
- Sổ tiết kiệm bản gốc và bản photo.
- Giấy xác nhận số dư tiền gửi bằng tiếng Anh, tiếng Hàn hoặc song ngữ.
Lưu ý quan trọng về sổ tiết kiệm
- Sổ tiết kiệm và giấy xác nhận số dư phải đứng tên người xin visa.
- Không sử dụng sổ chuyển nhượng, tài khoản mượn hoặc tài khoản dịch vụ.
- Giấy xác nhận số dư nên được cấp trong vòng 10 ngày gần nhất.
- Yêu cầu ngân hàng cấp giấy xác nhận số dư song ngữ Anh hoặc Hàn để tránh phải dịch thuật.

Dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm du học hàn quốc đúng quy định
2. Chứng minh thu nhập của bố mẹ hoặc người bảo lãnh
Thu nhập bao nhiêu thì đủ?
Không có quy định chính thức về một mức thu nhập tối thiểu cố định để được du học Hàn Quốc. Vì vậy, các con số kiểu “phải đạt một mức thu nhập nhất định mỗi tháng” lan truyền trên mạng không phải là yêu cầu bắt buộc.
Thay vào đó, cơ quan xét duyệt thường đánh giá tổng thể năng lực tài chính của gia đình. Một hồ sơ thuyết phục cần cho thấy người bảo lãnh có nghề nghiệp rõ ràng, thu nhập ổn định, dòng tiền hợp lý và nguồn tiền phù hợp với số dư trong sổ tiết kiệm.
Nói cách khác, thu nhập không cần đạt một con số “chuẩn” giống nhau cho mọi hồ sơ, nhưng phải đủ logic để giải thích nguồn tiền trong sổ và khả năng chi trả học phí, sinh hoạt phí trong thời gian du học.
Giấy tờ chứng minh công việc
Trường hợp bố mẹ đi làm công ty hoặc cơ quan nhà nước
- Hợp đồng lao động.
- Giấy xác nhận công việc.
- Quyết định bổ nhiệm nếu có.
- Bảng lương và sao kê tài khoản nhận lương.
- Bảo hiểm xã hội nếu có.
- Giấy xác nhận thu nhập.
Trường hợp là chủ doanh nghiệp
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Giấy tờ thuế.
- Sao kê tài khoản công ty hoặc cá nhân.
- Hợp đồng kinh tế, hóa đơn, chứng từ mua bán.
- Báo cáo hoạt động kinh doanh nếu có.
- Giấy tờ chứng minh vai trò chủ sở hữu hoặc người đại diện.
Lưu ý:
- Không nên chỉ nộp giấy đăng ký kinh doanh mà thiếu phần chứng minh dòng tiền.
- Hồ sơ cần thể hiện doanh nghiệp có hoạt động thực tế, có doanh thu và có khả năng tạo nguồn tiền để bảo lãnh du học.
Trường hợp hộ kinh doanh, kinh doanh cá thể
- Giấy đăng ký hộ kinh doanh nếu có.
- Chứng từ thuế và sao kê dòng tiền.
- Hợp đồng thuê mặt bằng, hóa đơn mua bán hàng hóa.
- Hình ảnh cơ sở kinh doanh nếu cần giải trình.
- Giấy xác nhận của địa phương trong trường hợp phù hợp.
Nếu gia đình buôn bán nhỏ lẻ hoặc chưa có đủ giấy phép, nên bổ sung bằng chứng thực tế như hình ảnh cửa hàng, hợp đồng thuê mặt bằng, hóa đơn nhập hàng. Trường hợp mới đăng ký kinh doanh gần thời điểm làm hồ sơ, nên có giấy giải trình lý do đăng ký muộn.
Trường hợp làm nông nghiệp, chăn nuôi, đánh bắt
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Giấy tờ sở hữu ao hồ, trang trại, tàu thuyền nếu có.
- Hóa đơn mua bán vật tư, thức ăn chăn nuôi, cây giống, con giống.
- Hợp đồng bán nông sản, thủy sản nếu có.
- Hình ảnh hoạt động sản xuất thực tế.
Điểm quan trọng nhất là quy mô tài sản phải logic với thu nhập kê khai. Nếu khai thu nhập lớn từ trồng trọt nhưng diện tích đất quá nhỏ, hồ sơ dễ bị nghi ngờ. Nếu đất vẫn đứng tên ông bà nhưng gia đình đang canh tác thực tế, nên nộp giấy tờ liên quan và giải trình lý do chưa sang tên.
Trường hợp lao động tự do, thu nhập tiền mặt
Đây là nhóm cần chuẩn bị kỹ vì thu nhập khó thể hiện bằng giấy tờ chuẩn:
- Sao kê tài khoản nếu có dòng tiền đều.
- Hợp đồng dịch vụ, hợp đồng khoán việc nếu có.
- Hóa đơn, biên nhận, giấy xác nhận công việc.
- Hình ảnh hoạt động tạo thu nhập.
- Giấy xác nhận của địa phương trong trường hợp phù hợp.
- Tài sản bổ sung để tăng độ tin cậy.
Trường hợp có nguồn thu khác
Có thể dùng thêm hợp đồng cho thuê nhà, đất, mặt bằng; lương hưu; lãi tiết kiệm; cổ tức, góp vốn; hoặc hợp đồng đầu tư, hợp tác kinh doanh hợp pháp. Các nguồn này không nhất thiết thay thế thu nhập chính, nhưng giúp hồ sơ mạnh hơn nếu được chứng minh bằng giấy tờ rõ ràng.
3. Giấy cam kết bảo lãnh tài chính
Giấy cam kết bảo lãnh tài chính thể hiện việc người bảo lãnh đồng ý chi trả học phí, sinh hoạt phí và các khoản cần thiết cho du học sinh trong thời gian học tại Hàn Quốc.
Thông thường, bố mẹ là người ký cam kết phù hợp nhất vì quan hệ nhân thân rõ ràng và dễ chứng minh. Nếu sử dụng người bảo lãnh khác như người thân trong gia đình, người thân quốc tịch Hàn Quốc, giáo sư, trường hoặc công ty, hồ sơ cần giải thích rõ lý do bảo lãnh, quan hệ với du học sinh và khả năng tài chính của bên bảo lãnh.
4. Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình
Giấy tờ quan hệ gia đình giúp xác định người bảo lãnh có quan hệ hợp pháp với du học sinh, là cơ sở cho trách nhiệm tài chính.
Khi bố mẹ bảo lãnh tài chính
- Giấy khai sinh.
- Giấy xác nhận thông tin cư trú CT07.
Khi người thân khác bảo lãnh
Nếu người bảo lãnh là ông bà, anh chị em hoặc người thân khác thay vì bố mẹ, hồ sơ cần giải trình rõ 3 điểm: quan hệ với du học sinh, lý do bố mẹ không trực tiếp bảo lãnh và năng lực tài chính của người bảo lãnh.
Trường hợp này thường được xét kỹ hơn, nên cần chuẩn bị giấy tờ đầy đủ, thống nhất và có cơ sở giải thích rõ ràng.
5. Tài sản bổ sung (nếu có)
Tài sản có thể dùng gồm nhà đất, ô tô, tàu thuyền, tài sản phục vụ kinh doanh, giấy tờ góp vốn hoặc đầu tư… Đây là phần bổ sung, không bắt buộc, giúp tăng độ tin cậy, nhất là khi số dư tiết kiệm lớn so với thu nhập kê khai của gia đình.
Trường hợp đặc biệt: học bổng hoặc đơn vị bảo lãnh tài chính
Một số hồ sơ du học Hàn Quốc có thể được miễn chứng minh tài chính du học một phần hoặc toàn bộ nếu có học bổng, giáo sư, trường hoặc công ty bảo lãnh rõ ràng.
- Học bổng toàn phần: nếu học bổng chi trả 100% học phí và sinh hoạt phí, có thể nộp giấy chứng nhận học bổng hợp lệ thay cho hồ sơ tài chính đầy đủ.
- Học bổng bán phần: nếu chỉ hỗ trợ một phần, gia đình vẫn cần chứng minh tài chính cho phần chi phí còn lại.
- Giáo sư hoặc diện nghiên cứu: có thể cần thư mời, giấy bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận được chi trả phí nghiên cứu hoặc giấy xác nhận lương nghiên cứu.
- Công ty bảo lãnh: cần giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý, nội dung hỗ trợ tài chính và năng lực chi trả của công ty.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Gia hạn visa hoặc lên chuyên ngành có phải chứng minh lại tài chính không?
Khi chuyển từ D-4 lên D-2, bạn bắt buộc phải chứng minh lại tài chính từ đầu theo hạn mức của hệ đại học hoặc thạc sĩ, khoảng 16 – 20 triệu won. Khi gia hạn visa D-2, bạn vẫn phải nộp lại hồ sơ tài chính, nhưng số dư tối thiểu và quy định sẽ linh hoạt hơn tùy theo xếp hạng của trường và điểm GPA.
2. Trường hợp nào được miễn hoặc giảm chứng minh tài chính?
Bạn có thể được miễn hoặc giản lược thủ tục nếu nhận học bổng toàn phần GKS hoặc học bổng 100% từ trường; theo học trường Top 1%/IEKAS xuất sắc; hoặc gia hạn visa D-2 với GPA xuất sắc, thường từ 3.5/4.0 trở lên. Với trường Top 1%/IEKAS, bạn chỉ cần nộp sổ đóng băng và được miễn chứng minh thu nhập của bố mẹ.
3. Nên mở sổ tiết kiệm du học tại ngân hàng nào?
Nếu sử dụng sổ đóng băng K-Study, bạn bắt buộc phải mở tại ngân hàng Hàn Quốc như Woori Bank, Shinhan Bank hoặc KEB Hana để có tỷ lệ duyệt cao nhất. Với sổ tiết kiệm thông thường, nên ưu tiên Vietcombank, BIDV, Agribank hoặc VietinBank.
4. Sổ tiết kiệm chưa gửi đủ 3–6 tháng thì xử lý thế nào
Giải pháp nhanh nhất là mở sổ đóng băng K-Study tại ngân hàng Hàn Quốc. Loại sổ này có thể cấp giấy xác nhận số dư để sử dụng ngay mà không yêu cầu thời gian gửi trước. Ngoài ra, bạn có thể xin xác nhận nối tiếp sổ cũ nếu vừa tái gửi hoặc chủ động lùi kỳ nhập học.
5. Thu nhập của người bảo lãnh bao nhiêu là đủ?
Thu nhập của bố mẹ nên đạt khoảng 25 – 40 triệu đồng/tháng sau khi trừ chi phí sinh hoạt. Quan trọng nhất là nguồn thu phải minh bạch và có đầy đủ giấy tờ pháp lý để chứng minh.
6. Không đủ tiền mặt thì có nên vay ngân hàng không?
Vay tín dụng du học tại ngân hàng là phương án hợp pháp. Gia đình có thể thế chấp tài sản để vay vốn và mở sổ phong tỏa theo yêu cầu.
Chứng minh tài chính không khó nếu chuẩn bị đúng
Suốt nhiều năm qua, Hàn Quốc vẫn thuộc nhóm điểm đến du học được học sinh Việt Nam lựa chọn nhiều nhất. Điều đó cho thấy chứng minh tài chính không phải là rào cản nếu gia đình hiểu đúng yêu cầu và chuẩn bị từ sớm.
Quan trọng nhất là hồ sơ cần có tính logic: số dư phù hợp với diện visa, sổ mở đúng thời điểm, nguồn tiền giải trình được và giấy tờ bảo lãnh thống nhất.
Nếu chưa chắc nên mở sổ bao nhiêu, gửi trong bao lâu hoặc chứng minh thu nhập theo cách nào, Nguyễn Lê có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và tư vấn phương án phù hợp trước khi nộp visa.
Phụ huynh và du học sinh có thể liên hệ hotline/Zalo: 0909.444.666 để được tư vấn cụ thể hơn theo hoàn cảnh thực tế.
Chuyên gia tài chính
NGUYỄN VIẾT GIỎI
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia với 10+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tài chính - Visa. Tốt nghiệp xuất sắc ĐH Kinh tế (UEH), sở hữu chứng chỉ quốc tế CFA & CPA.
Hoài An 






